打薄剪刀Từ ghép打薄剪刀dǎbáojiǎndāoNghĩa tiếng Việtkéo tỉa mỏng4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kéo tỉa mỏngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →薄[bạc]mỏng; lạnh lùng; thờ ơTrang chữ →剪[tiện]kéo; dao cắt; tông đơTrang chữ →刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →