Từ ghép
打马虎眼
Phồn thể: [打馬虎眼]Nghĩa
- 1 giả vờ ngu ngơ
- 2 làm việc qua loa (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.