Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打马虎眼

Phồn thể: [打馬虎眼]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎhuyǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiả vờ ngu ngơ; làm việc qua loa (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa