Từ ghép
扬帆远航
Phồn thể: [揚帆遠航]Nghĩa tiếng Việtgiương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giương buồm viễn du
- 2 (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.