Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扬帆远航

Phồn thể: [揚帆遠航]
yángfānyuǎnháng
Nghĩa tiếng Việtgiương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa