Houzii
← Từ điển
Từ ghép

批量购买

Phồn thể: [批量購買]
pīliànggòumǎi
Nghĩa tiếng Việtmua số lượng lớn; mua buôn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa