Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找台阶儿

Phồn thể: [找台階兒]
zhǎotáijiēr
Nghĩa tiếng Việttìm cớ; tìm lý do
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa