抑制作用Từ ghép抑制作用yìzhìzuòyòngNghĩa tiếng Việtsự ức chế4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự ức chếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抑kiềm chế; hạn chế; đè nénTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →