Từ ghép
投机取巧
Phồn thể: [投機取巧]Nghĩa tiếng Việtgiành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 giành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 巧[xảo]một cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúcTrang chữ →