Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投机取巧

Phồn thể: [投機取巧]
tóujīqǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiành lợi thế bằng mọi cách, dù công bằng hay gian lận; cơ hội chủ nghĩa; đầy mánh khóe
  • 4 chữ
  • 26 nét