Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投资移民

Phồn thể: [投資移民]
tóuzīyímín
Nghĩa tiếng Việtdi trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa