Từ ghép
投资移民
Phồn thể: [投資移民]Nghĩa
- 1 di trú diện đầu tư
- 2 nhà đầu tư di trú
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.