Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

抚

Phồn thể: [撫]
fǔ
Nghĩa tiếng Việtan ủi; vỗ về; xoa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 an ủi
  2. 2 vỗ về
  3. 3 xoa
  4. 4 vuốt ve
  5. 5 một thuật ngữ cũ chỉ tỉnh hoặc tổng đốc tỉnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập