Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛头露面

Phồn thể: [拋頭露面]
pāotóulùmiàn
Nghĩa tiếng Việtxuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập