Từ ghép
抠字眼
Phồn thể: [摳字眼]Nghĩa
- 1 quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.