Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抠字眼

Phồn thể: [摳字眼]
kōuzìyǎn
Nghĩa tiếng Việtquá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập