Từ ghép
抠字眼儿
Phồn thể: [摳字眼兒]Nghĩa
- 1 quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.