Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抠字眼儿

Phồn thể: [摳字眼兒]
kōuzìyǎnr
Nghĩa tiếng Việtquá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
  • 4 chữ
  • 26 nét