Từ ghép
抢险救灾
Phồn thể: [搶險救災]Nghĩa
- 1 cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.