Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报仇雪恨

Phồn thể: [報仇雪恨]
bàochóuxuěhèn
Nghĩa tiếng Việtbáo thù và xóa hận (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét