Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报仇雪耻

Phồn thể: [報仇雪恥]
bàochóuxuě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbáo thù và xóa nhục (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét