Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱头痛哭

Phồn thể: [抱頭痛哭]
bàotóutòngkū
Nghĩa tiếng Việtkhóc lóc thảm thiết; khóc trên vai nhau
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa