Từ ghép
抵押贷款危机
Phồn thể: [抵押貸款危機]Nghĩa
- 1 khủng hoảng thế chấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 抵[để]ấn vào; hỗ trợ; chống đỡTrang chữ →
- 押[áp]cầm cố; cầm đồ; tạm giamTrang chữ →
- 贷cho vay lấy lãi; vay; khoản vayTrang chữ →
- 款[khoản]mục; đoạn; quỹTrang chữ →
- 危nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →