Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抹不下脸

Phồn thể: [抹不下臉]
mǒbúxiàliǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể giữ mặt không biến sắc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 không thể giữ mặt không biến sắc (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập