Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抽象思维

Phồn thể: [抽象思維]
chōuxiàngsīwéi
Nghĩa tiếng Việttư duy trừu tượng; tư duy logic
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa