拉丁字母Từ ghép拉丁字母LādīngzìmǔNghĩa tiếng Việtchữ cái La-tinh4 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chữ cái La-tinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →