Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉开架势

Phồn thể: [拉開架勢]
lākāijiàshi
Nghĩa tiếng Việtvào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa