Từ ghép
拉开架势
Phồn thể: [拉開架勢]Nghĩa
- 1 vào tư thế đánh nhau
- 2 (bóng) chủ động tấn công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.