Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拔苗助长

Phồn thể: [拔苗助長]
bámiáozhùzhǎng
Nghĩa tiếng Việthỏng việc vì quá nhiệt tình (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét