Từ ghép
拨乱反正
Phồn thể: [撥亂反正]Nghĩa tiếng Việtđưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa trật tự vào hỗn loạn
- 2 sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.