Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨乱反正

Phồn thể: [撥亂反正]
bōluànfǎnzhèng
Nghĩa tiếng Việtđưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa