Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨号连接

Phồn thể: [撥號連接]
bōhàoliánjiē
Nghĩa tiếng Việtkết nối quay số; mạng quay số
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa