Chữ đơn
拷
Nghĩa tiếng Việtđánh; đánh đập; thẩm vấn dưới sự tra tấn
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh
- 2 đánh đập
- 3 thẩm vấn dưới sự tra tấn
- 4 (tin học) sao chép (viết tắt của 拷贝 (kǎobèi))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.