拼音字母Từ ghép拼音字母pīnyīnzìmǔNghĩa tiếng Việtchữ cái phiên âm4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chữ cái phiên âmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拼[phanh]chắp vá; ghép lại; nối lạiTrang chữ →音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →母[mẫu]mẹ; người nữ lớn tuổi; gốc rễTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →