Từ ghép
拿手好戏
Phồn thể: [拿手好戲]Nghĩa tiếng Việtvai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ); (nghĩa bóng) sở trường; thế mạnh
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ)
- 2 (nghĩa bóng) sở trường
- 3 thế mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.