Houzii
← Từ điển
Từ ghép

持平之论

Phồn thể: [持平之論]
chípíngzhīlùn
Nghĩa tiếng Việtlập luận công bằng; quan điểm không thiên vị
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa