Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挂羊头卖狗肉

Phồn thể: [掛羊頭賣狗肉]
guàyángtóumàigǒuròu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen treo đầu dê bán thịt chó (thành ngữ); nghĩa bóng lừa gạt; quảng cáo không trung thực
  • 6 chữ
  • 42 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen treo đầu dê bán thịt chó (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng lừa gạt
  3. 3 quảng cáo không trung thực
  4. 4 hành động xấu dưới danh nghĩa đức hạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập