按照字面Từ ghép按照字面ànzhàozìmiànNghĩa tiếng Việttheo nghĩa đen4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 theo nghĩa đenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.按[án]nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lạiTrang chữ →照theo; theo như; chiếuTrang chữ →字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →