按照法律Từ ghép按照法律ànzhàofǎlǜNghĩa tiếng Việttheo luật4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 theo luậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.按[án]nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lạiTrang chữ →照[chiếu]theo; theo như; chiếuTrang chữ →法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →律luậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →