Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑拨离间

Phồn thể: [挑撥離間]
tiǎobōlíjiàn
Nghĩa tiếng Việtgieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
  • 4 chữ
  • 34 nét