Từ ghép
挑拨离间
Phồn thể: [挑撥離間]Nghĩa
- 1 gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.