Từ ghép
挥汗如雨
Phồn thể: [揮汗如雨]Nghĩa
- 1 đổ mồ hôi như mưa
- 2 mồ hôi nhễ nhại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.