Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挥汗如雨

Phồn thể: [揮汗如雨]
huīhànrúyǔ
Nghĩa tiếng Việtđổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhại
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa