Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挽救儿童

Phồn thể: [挽救兒童]
wǎnjiù'értóng
Nghĩa tiếng Việtcứu một đứa trẻ; Hội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của Anh
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứu một đứa trẻ
  2. 2 Hội Cứu Trợ Trẻ Em, một tổ chức từ thiện của Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập