Houzii
← Từ điển
Từ ghép

据情办理

Phồn thể: [據情辦理]
jùqíngbànlǐ
Nghĩa tiếng Việtxử lý tình huống theo hoàn cảnh (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét