Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捶胸顿足

Phồn thể: [捶胸頓足]
chuíxiōngdùnzú
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
  • 4 chữ
  • 38 nét