Từ ghép
捶胸顿足
Phồn thể: [捶胸頓足]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.