Từ ghép
捷报频传
Phồn thể: [捷報頻傳]Nghĩa tiếng Việttin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.