Từ ghép
掉头就走
Phồn thể: [掉頭就走]Nghĩa
- 1 quay lưng bỏ đi
- 2 bỏ đi một cách đột ngột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 掉[trao]rơi; rớt; tụt lạiTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →