Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掉头就走

Phồn thể: [掉頭就走]
diàotóujiùzǒu
Nghĩa tiếng Việtquay lưng bỏ đi; bỏ đi một cách đột ngột
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa