Từ ghép
排泄系统
Phồn thể: [排洩系統]Nghĩa
- 1 hệ thống thoát nước
- 2 hệ thống bài tiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.