Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排泄系统

Phồn thể: [排洩系統]
páixièxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa