Houzii
← Từ điển
Từ ghép

排除万难

Phồn thể: [排除萬難]
páichúwànnán
Nghĩa tiếng Việtvượt qua mọi trở ngại; vượt qua vô vàn khó khăn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa