Houzii
← Từ điển
Từ ghép

接力赛

Phồn thể: [接力賽]
jiēlìsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc đua tiếp sức
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc đua tiếp sức
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập