Houzii
← Từ điển
Từ ghép

接收机

Phồn thể: [接收機]
jiēshōujī
Nghĩa tiếng Việtmáy thu; máy thu hình hoặc thu thanh
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy thu
  2. 2 máy thu hình hoặc thu thanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập