Từ ghép
无线电接收机
Phồn thể: [無線電接收機]Nghĩa
- 1 máy thu (radio)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 线[tuyến]chỉ; sợi; dâyTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →