Houzii
← Từ điển
Từ ghép

推理小说

Phồn thể: [推理小說]
tuīlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎoshuōSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám
  • 4 chữ
  • 34 nét