Houzii
← Từ điển
Từ ghép

插播广告

Phồn thể: [插播廣告]
chābōguǎnggào
Nghĩa tiếng Việtquảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa