Từ ghép
插播广告
Phồn thể: [插播廣告]Nghĩa tiếng Việtquảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quảng cáo chen giữa
- 2 quảng cáo xen kẽ
- 3 quảng cáo nổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.