Chữ đơn
援
Nghĩa
- 1 giúp
- 2 hỗ trợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 救援[cứu viện]Cấp: HSK 6cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ
- 外援[ngoại viện]Cấp: HSK 7–9viện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài
- 援助[viện trợ]Cấp: HSK 7–9giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
- 支援[chi viện]Cấp: HSK 7–9hỗ trợ; viện trợ; ủng hộ
- 奥援[奧援]đồng minh ngầm; hỗ trợ mạnh mẽ; hỗ trợ
- 备援[備援]dự phòng (Đài Loan)
- 驰援[馳援]lao đến cứu viện
- 后援[後援]chi viện; hỗ trợ; lực lượng hỗ trợ
- 畔援hống hách; tàn bạo
- 攀援leo lên (dây thừng, v.v.); cây leo
- 请援[請援]cầu cứu; kêu gọi sự hỗ trợ
- 求援cầu cứu