Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

外援

wàiyuán
Nghĩa tiếng Việtviện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài
Âm Hán Việtngoại viện
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa