Houzii
← Từ điển
Từ ghép

携手同行

Phồn thể: [攜手同行]
xiéshǒutóngxíng
Nghĩa tiếng Việtcùng nhau sánh bước; hợp tác
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa