Chữ đơn
摩
Nghĩa
- 1 cọ xát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 摩托车[摩托車][ma thác xa]Cấp: HSK 6(từ mượn) xe máy; mô tô
- 揣摩Cấp: HSK 7–9phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
- 观摩[觀摩][quan ma]Cấp: HSK 7–9quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)
- 摩擦[ma xát]Cấp: HSK 7–9ma sát; cọ xát; chà xát
- 毕摩[畢摩]pháp sư trong dân tộc Di
- 达摩[達摩]Dharma, giáo lý của Phật; Bồ Đề Đạt Ma
- 抚摩[撫摩]vuốt ve; xoa
- 葛摩Comoros (Đài Loan)
- 摩挲(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]
- 摩城Mo i Rana (thành phố ở Nordland, Na Uy)
- 摩登hiện đại (từ mượn); hợp thời trang
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan