Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撒手不管

sāshǒubùguǎn
Nghĩa tiếng Việtđứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa