Từ ghép
撒手不管
Nghĩa tiếng Việtđứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đứng ngoài không làm gì (thành ngữ)
- 2 không tham gia vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.